Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平手

píng shǒu

平手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平手 trong tiếng Việt

(thể thao) hòa; đồng điểm

Tra từ liên quan