Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平板

píng bǎn

平板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平板 trong tiếng Việt

tấm; bản; nhàm chán; đơn điệu; máy tính bảng

Tra từ liên quan