Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平替

píng tì

平替 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平替 trong tiếng Việt

(tân ngữ khoảng năm 2021) lựa chọn thay thế rẻ hơn; lựa chọn thay thế hợp lý

Tra từ liên quan