Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平桥平橋

Píng qiáo

平桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平桥 trong tiếng Việt

quận Bình Kiều của thành phố Tín Dương 信陽市|信阳市[Xin4 yang2 Shi4], Hà Nam

Tra từ liên quan