平板电脑平板電腦 píng bǎn diàn nǎo 平板电脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平板电脑 trong tiếng Việt máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan