Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平板电脑平板電腦

píng bǎn diàn nǎo

平板电脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平板电脑 trong tiếng Việt

máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan