Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怜恤憐恤

lián xù

怜恤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怜恤 trong tiếng Việt

  1. thương xót
  2. biểu lộ lòng trắc ẩn
Tra từ liên quan