凭单憑單 píng dān 凭单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凭单 trong tiếng Việt giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan