Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憋屈

biē qū

憋屈 là gì?

憋屈 [biē qū] có nghĩa là buồn bã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憋屈 trong tiếng Việt

buồn bã

Cách đọc và ghi nhớ 憋屈

憋屈 được đọc là biē qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồn bã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan