Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kāng

慷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慷 trong tiếng Việt

dùng trong 慷慨|慷慨[kang1 kai3]

Tra từ liên quan