慷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
慷
dùng trong 慷慨|慷慨[kang1 kai3]
Giản thể慷
Phồn thể慷
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng