Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

憩 là gì?

[qì] có nghĩa là biến thể của 憩[qi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憩 trong tiếng Việt

biến thể của 憩[qi4]

Cách đọc và ghi nhớ 憩

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 憩[qi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan