凭憑 píng 凭 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凭 trong tiếng Việt dựa vào; dựa trên; trên cơ sở; bất kể (như thế nào, cái gì,...); bằng chứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan