戚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戚
biến thể của 戚[qi1]; nỗi đau; nỗi buồn
Giản thể戚
Phồn thể慼
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng