戚慼
戚 là gì?
戚 [qī] có nghĩa là biến thể của 戚[qi1]; nỗi đau; nỗi buồn.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 戚 trong tiếng Việt
- biến thể của 戚[qi1]
- nỗi đau
- nỗi buồn
Cách đọc và ghi nhớ 戚
戚 được đọc là qī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 戚[qi1]; nỗi đau; nỗi buồn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .