Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憋闷憋悶

biē men

憋闷 là gì?

憋闷 [biē men] có nghĩa là cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憋闷 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy bị đè nén
  2. chán nản
  3. cảm thấy u uất

Cách đọc và ghi nhớ 憋闷

憋闷 được đọc là biē men, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan