Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憎厌憎厭

zēng yàn

憎厌 là gì?

憎厌 [zēng yàn] có nghĩa là căm ghét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憎厌 trong tiếng Việt

căm ghét

Cách đọc và ghi nhớ 憎厌

憎厌 được đọc là zēng yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “căm ghét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan