Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凭吊憑弔

píng diào

凭吊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凭吊 trong tiếng Việt

thăm viếng nơi kỷ niệm; tưởng nhớ (người đã khuất)

Tra từ liên quan