Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凭恃憑恃

píng shì

凭恃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凭恃 trong tiếng Việt

dựa vào; phụ thuộc

Tra từ liên quan