Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

戚 là gì?

[qī] có nghĩa là biến thể của 慼|戚[qi1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戚 trong tiếng Việt

biến thể của 慼|戚[qi1]

Cách đọc và ghi nhớ 戚

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 慼|戚[qi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan