Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
犹豫不决
yóu yù bù jué

sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân

Cụm từ
优越
yōu yuè

vượt trội; sự vượt trội

Cụm từ
有约在先
yǒu yuē zài xiān

có hẹn trước

Cụm từ
有预谋
yǒu yù móu

có mưu tính trước

Cụm từ
右玉县
Yòu yù xiàn

huyện Hữu Ngọc ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
忧郁症
yōu yù zhèng

(tâm lý học) trầm cảm

Cụm từ
幼仔
yòu zǎi

(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành

Cụm từ
幼崽
yòu zǎi

(động vật) con non; con cái chưa trưởng thành

Cụm từ
悠哉
yōu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
优哉游哉
yōu zāi yóu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
悠哉悠哉
yōu zāi yōu zāi

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư

Thành ngữ
悠哉游哉
yōu zāi yóu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
有则改之,无则加勉
yǒu zé gǎi zhī , wú zé jiā miǎn

sửa chữa nếu có sai lầm, nếu không thì tiếp tục duy trì tốt (thành ngữ)

Thành ngữ
有增无减
yǒu zēng wú jiǎn

tăng không ngừng; ngày càng tệ hơn (thành ngữ)

Thành ngữ
有增无已
yǒu zēng wú yǐ

không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặt

Thành ngữ
有责任
yǒu zé rèn

chịu trách nhiệm; có trách nhiệm

Cụm từ
油炸
yóu zhá

chiên ngập dầu

Cụm từ
油炸鬼
yóu zhá guǐ

(khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)

Khẩu ngữ
邮展
yóu zhǎn

triển lãm tem

Cụm từ
有朝
yǒu zhāo

một ngày nào đó

Cụm từ
有朝一日
yǒu zhāo yī rì

một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai

Cụm từ
油炸圈饼
yóu zhá quān bǐng

bánh vòng

Cụm từ
悠着
yōu zhe

thư giãn

Cụm từ
有着
yǒu zhe

có; có sở hữu

Cụm từ
由着
yóu zhe

để (ai đó) theo ý họ; như (ai đó) muốn; theo ý (ai đó)

Cụm từ
邮折
yóu zhé

(sưu tập tem) gói trình bày; tập tem

Cụm từ
油症
yóu zhèng

bệnh Yusho hoặc bệnh Yu-cheng, ngộ độc hàng loạt do dầu cám gạo ở bắc Kyushu, Nhật Bản (1968), và ở Đài Loan (1979)

Cụm từ
邮政
yóu zhèng

dịch vụ bưu chính; bưu chính

Cụm từ
邮政编码
yóu zhèng biān mǎ

mã bưu điện; mã bưu chính

Cụm từ
邮政局
yóu zhèng jú

bưu điện

Cụm từ