Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
游泳馆
yóu yǒng guǎn

hồ bơi

Cụm từ
游泳镜
yóu yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
游泳裤
yóu yǒng kù

xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]

Cụm từ
游泳圈
yóu yǒng quān

phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Cụm từ
有勇无谋
yǒu yǒng wú móu

can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)

Thành ngữ
游泳衣
yóu yǒng yī

đồ bơi; trang phục tắm

Cụm từ
优游
yōu yóu

thong dong; nhàn nhã

Cụm từ
呦呦
yōu yōu

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai

Cụm từ
幽幽
yōu yōu

mờ nhạt; không rõ ràng

Cụm từ
悠悠
yōu yōu

kéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian; không vội vã; một số lượng lớn (sự kiện); ngớ ngẩn; trầm ngâm

Cụm từ
油油
yóu yóu

bóng dầu

Cụm từ
悠游卡
Yōu yóu Kǎ

Thẻ EasyCard (thẻ thông minh dùng chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Cụm từ
悠悠球
yōu yōu qiú

yo-yo (từ mượn)

Cụm từ
优游自得
yōu yóu zì dé

tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc

Thành ngữ
优于
yōu yú

vượt trội hơn

Cụm từ
优裕
yōu yù

dư dả; phong phú

Cụm từ
冘豫
yóu yù

biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]

Cụm từ
右玉
Yòu yù

huyện Hữu Ngọc, Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
忧郁
yōu yù

u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

Cụm từ
有余
yǒu yú

có dư dả

Cụm từ
犹豫
yóu yù

do dự

Cụm từ
由于
yóu yú

do; bởi vì; nhờ vào; tại vì; kể từ; vì

Cụm từ
鱿鱼
yóu yú

mực ống

Cụm từ
幽怨
yōu yuàn

nỗi oán giận thầm kín; mối hận ngầm

Cụm từ
悠远
yōu yuǎn

thời gian dài trước đây; xa; xa xôi

Cụm từ
有缘
yǒu yuán

có duyên; được số phận đưa đẩy

Cụm từ
游园
yóu yuán

thăm công viên hoặc khu vườn

Cụm từ
游园会
yóu yuán huì

tiệc ngoài trời; lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên); lễ hội hóa trang; hội chợ

Cụm từ
有源区
yǒu yuán qū

(sản xuất chip máy tính) khu vực hoạt động

Cụm từ
有缘无分
yǒu yuán wú fèn

có duyên gặp gỡ nhưng không có phận bên nhau (thành ngữ)

Thành ngữ