Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
视微知着
shì wēi zhī zhuó

một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển

Thành ngữ
世卫组织
Shì wèi Zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])

Viết tắt
室温
shì wēn

nhiệt độ phòng

Cụm từ
湿吻
shī wěn

nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
湿温
shī wēn

nhiệt ẩm; sốt mùa hè (Đông y)

Cụm từ
试问
shì wèn

tôi muốn hỏi (thường dùng tu từ); có thể hỏi rằng

Cụm từ
诗文
shī wén

thơ và văn học

Cụm từ
适温
shì wēn

ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn); ưa nóng

Cụm từ
释文
shì wén

giải thích từ; nghĩa giải thích từ trong văn bản kinh điển; giải mã chữ viết cổ

Cụm từ
识文断字
shí wén duàn zì

biết đọc viết; một người có học thức

Cụm từ
失温症
shī wēn zhèng

hạ thân nhiệt

Cụm từ
石硪
shí wò

phiến đá phẳng có buộc dây, dùng để đầm đất

Cụm từ
世务
shì wù

việc đời

Cụm từ
事务
shì wù

(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc; công tác; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)

Cụm từ
事物
shì wù

sự vật; đối tượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
十五
shí wǔ

mười lăm; 15

Cụm từ
失误
shī wù

sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

Cụm từ
实务
shí wù

thực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết); thực tiễn

Cụm từ
实物
shí wù

vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc; bằng hiện vật; đồ vật dùng thực tế; sự vật xác định; thực tế; vật chất (vật lý)

Cụm từ
拾物
shí wù

đồ nhặt được (tức là tài sản thất lạc)

Cụm từ
食物
shí wù

thực phẩm; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
饰物
shì wù

trang trí; trang sức

Cụm từ
事无大小
shì wú dà xiǎo

xem 事無巨細|事无巨细[shi4 wu2 ju4 xi4]

Cụm từ
食物房
shí wù fáng

phòng để thực phẩm; nhà kho

Cụm từ
事务繁忙
shì wù fán máng

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ
食物柜
shí wù guì

phòng để thực phẩm

Cụm từ
实物教学
shí wù jiào xué

bài học trực quan

Cụm từ
食物及药品管理局
shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú

Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)

Cụm từ
事无巨细
shì wú jù xì

nghĩa đen: sự việc không phân lớn nhỏ (thành ngữ); hiểu bóng: xử lý bất kỳ việc gì, không kể quan trọng hay không

Thành ngữ
食物链
shí wù liàn

chuỗi thức ăn

Cụm từ