Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿温濕溫

shī wēn

湿温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿温 trong tiếng Việt

  1. nhiệt ẩm
  2. sốt mùa hè (Đông y)
Tra từ liên quan