Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿吻濕吻

shī wěn

湿吻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿吻 trong tiếng Việt

nụ hôn kiểu Pháp

Tra từ liên quan