适温
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
适温
ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn); ưa nóng
Giản thể适温
Phồn thể適溫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng