Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
室温室溫

shì wēn

室温 là gì?

室温 [shì wēn] có nghĩa là nhiệt độ phòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 室温 trong tiếng Việt

nhiệt độ phòng

Cách đọc và ghi nhớ 室温

室温 được đọc là shì wēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt độ phòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan