Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿主

sù zhǔ

宿主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿主 trong tiếng Việt

(sinh học) vật chủ

Tra từ liên quan