Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苏州码子蘇州碼子

Sū zhōu mǎ zi

苏州码子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏州码子 trong tiếng Việt

số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc; cũng gọi là 草碼|草码[cao3 ma3]

Tra từ liên quan