Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
勤俭办学
qín jiǎn bàn xué

quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm

Cụm từ
勤俭持家
qín jiǎn chí jiā

chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình

Cụm từ
勤俭建国
qín jiǎn jiàn guó

(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ

Thành ngữ
勤俭节约
qín jiǎn jié yuē

(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

Thành ngữ
琴剑飘零
qín jiàn piāo líng

phiêu bạt giữa đàn và kiếm (thành ngữ); nghĩa bóng: lang thang không có vị trí ổn định

Thành ngữ
勤俭朴实
qín jiǎn pǔ shí

(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị

Thành ngữ
勤俭朴素
qín jiǎn pǔ sù

(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị

Thành ngữ
勤俭务实
qín jiǎn wù shí

chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế

Cụm từ
秦椒
Qín jiāo

(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒[hua1 jiao1]

Cụm từ
秦艽
qín jiāo

long đởm lá lớn (Gentiana macrophylla)

Cụm từ
侵截
qīn jié

hacking (máy tính)

Cụm từ
侵截者
qīn jié zhě

kẻ xâm nhập (máy tính)

Cụm từ
秦吉了
qín jí liǎo

chim thần thoại biết nói; chim sáo

Cụm từ
勤谨
qín jǐn

siêng năng và cẩn thận

Cụm từ
亲近
qīn jìn

thân thiết; tiến gần đến

Cụm từ
钦敬
qīn jìng

ngưỡng mộ và tôn trọng

Cụm từ
秦镜高悬
Qín jìng gāo xuán

xem 明鏡高懸|明镜高悬[ming2 jing4 gao1 xuan2]

Cụm từ
琴酒
qín jiǔ

rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])

Cụm từ
亲旧
qīn jiù

người thân và bạn cũ

Cụm từ
寝具
qǐn jù

chăn ga gối đệm

Cụm từ
亲眷
qīn juàn

người thân

Cụm từ
秦军
Qín jūn

quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Cụm từ
勤恳
qín kěn

cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành

Cụm từ
亲口
qīn kǒu

chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó

Cụm từ
勤苦
qín kǔ

chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
勤快
qín kuài

chăm chỉ; siêng năng

Cụm từ
勤劳
qín láo

chăm chỉ; cần cù; siêng năng

Cụm từ
勤劳不虞匮乏
qín láo bù yú kuì fá

Cần cù thì không sợ thiếu thốn. (thành ngữ)

Thành ngữ
勤劳者
qín láo zhě

người lao động

Cụm từ
勤劳致富
qín láo zhì fù

làm giàu nhờ chăm chỉ

Cụm từ