Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
清真寺
qīng zhēn sì

nhà thờ Hồi giáo

Cụm từ
情志
qíng zhì

cảm xúc; tâm trạng

Cụm từ
情知
qíng zhī

biết rõ; hoàn toàn ý thức được

Cụm từ
顷之
qǐng zhī

trong chốc lát; ngay sau đó

Cụm từ
轻质石油
qīng zhì shí yóu

sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel

Cụm từ
轻质石油产品
qīng zhì shí yóu chǎn pǐn

sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)

Cụm từ
情种
qíng zhǒng

đa tình; người đa tình

Cụm từ
轻重
qīng zhòng

mức độ nghiêm trọng (của sự việc); mức độ nghiêm trọng; liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng

Cụm từ
青肿
qīng zhǒng

vết bầm

Cụm từ
轻重倒置
qīng zhòng dào zhì

đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng); thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa

Cụm từ
轻重缓急
qīng zhòng huǎn jí

nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; có ý thức ưu tiên

Thành ngữ
轻重主次
qīng zhòng zhǔ cì

đảo lộn tầm quan trọng của sự việc (tức là nhấn mạnh việc phụ và bỏ qua điểm chính); thiếu cảm giác về mức độ ưu tiên; đặt xe trước con ngựa

Cụm từ
庆州
Qìng zhōu

Qingzhou, tỉnh cổ phía bắc; Thành phố Gyeongju, Hàn Quốc

Cụm từ
清州
Qīng zhōu

Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4]

Cụm từ
青州
Qīng zhōu

Thanh Châu, thành phố cấp huyện ở Duy Phường 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
清州市
Qīng zhōu shì

Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4]

Cụm từ
青州市
Qīng zhōu shì

Thanh Châu, thành phố cấp huyện ở Duy Phường 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
倾注
qīng zhù

dốc sức vào

Cụm từ
庆祝
qìng zhù

ăn mừng

Cụm từ
青贮
qīng zhù

thức ăn ủ chua; thức ăn xanh

Cụm từ
情状
qíng zhuàng

tình huống; hoàn cảnh

Cụm từ
青壮年
qīng zhuàng nián

thời kỳ sung sức nhất của đời người

Cụm từ
庆祝会
qìng zhù huì

buổi lễ kỷ niệm

Cụm từ
罄竹难书
qìng zhú nán shū

nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt; tội ác nhiều vô số (thành ngữ); xem thêm 罄筆難書|罄笔难书[qing4 bi3 nan2 shu1]

Thành ngữ
清酌
qīng zhuó

rượu cúng thần linh

Cụm từ
情资
qíng zī

tình báo; thông tin

Cụm từ
轻子
qīng zǐ

lepton (vật lý hạt)

Cụm từ
青紫
qīng zǐ

màu tím

Cụm từ
青字头
qīng zì tóu

thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶)

Cụm từ
请罪
qǐng zuì

khiêm tốn xin lỗi; cầu xin tha thứ

Cụm từ