Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
屈指可数
qū zhǐ - kě shǔ

nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít

Thành ngữ
趋之若鹜
qū zhī ruò wù

đổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có; đám đông hỗn loạn theo đuổi điều viển vông

Thành ngữ
屈指一算
qū zhǐ yī suàn

đếm trên đầu ngón tay

Cụm từ
去中心化
qù zhōng xīn huà

phi tập trung hóa

Cụm từ
曲终奏雅
qǔ zhōng zòu yǎ

kết thúc hoàn hảo (thành ngữ)

Thành ngữ
曲周
Qǔ zhōu

huyện Quzhou ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
曲轴
qū zhóu

trục khuỷu

Cụm từ
衢州
Qú zhōu

Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
衢州市
Qú zhōu shì

Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
曲周县
Qǔ zhōu xiàn

huyện Quzhou ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
驱逐
qū zhú

trục xuất; đày khỏi; lưu đày

Cụm từ
驱逐出境
qū zhú chū jìng

trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia

Cụm từ
驱逐舰
qū zhú jiàn

tàu khu trục (tàu chiến)

Cụm từ
驱逐令
qū zhú lìng

lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất

Cụm từ
曲子
qǔ zi

bài thơ để hát; giai điệu; âm nhạc; LT:支[zhi1]

Cụm từ
区字框
qū zì kuàng

bộ 匚[fang1] (bộ Khang Hy số 22)

Cụm từ
取走
qǔ zǒu

loại bỏ; lấy đi

Cụm từ
驱走
qū zǒu

xua đuổi

Cụm từ
屈尊
qū zūn

hạ mình; chiếu cố

Cụm từ
屈尊俯就
qū zūn fǔ jiù

hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường

Cụm từ