Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
鸡婆
jī pó

(tiếng địa phương) gà mái; gái mại dâm; (Đài Loan) (tính từ) can thiệp; nhiều chuyện; (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])

Cụm từ
吉普
Jí pǔ

thương hiệu xe Jeep

Cụm từ
基普
jī pǔ

kip (đơn vị tiền tệ Lào)

Cụm từ
记谱
jì pǔ

ký âm; viết bản nhạc

Cụm từ
吉普车
jí pǔ chē

xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

Cụm từ
记谱法
jì pǔ fǎ

phương pháp ký âm

Cụm từ
吉普赛人
Jí pǔ sài rén

Người Di-gan

Cụm từ
吉普斯夸
Jí pǔ sī kuā

Gipuzkoa hoặc Guipúzcoa, một trong bảy tỉnh của xứ Basque ở miền bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
及其
jí qí

(liên từ nối hai danh từ) và của...; và của họ...; và của anh ấy...; và của cô ấy

Cụm từ
极其
jí qí

cực kỳ

Cụm từ
机器
jī qì

máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

Cụm từ
激起
jī qǐ

khơi dậy; gợi lên; gây ra; kích động

Cụm từ
祭器
jì qì

đồ dùng nghi lễ; bình đựng tế lễ

Cụm từ
记起
jì qǐ

nhớ lại; hồi tưởng

Cụm từ
集齐
jí qí

thu thập trọn bộ

Cụm từ
几千
jǐ qiān

vài nghìn

Cụm từ
机枪
jī qiāng

súng máy

Cụm từ
吉强镇
Jí qiáng zhèn

thị trấn Jiqiang, huyện Tây Kỳ 西吉[Xi1 ji2], Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
技巧
jì qiǎo

kỹ năng; kỹ thuật

Cụm từ
机巧
jī qiǎo

xảo quyệt; khéo léo; tinh xảo

Cụm từ
机壳
jī qiào

vỏ, vỏ bọc, thùng máy hoặc khung (của máy tính, máy photocopy, v.v.)

Cụm từ
讥诮
jī qiào

chế giễu; châm biếm

Cụm từ
姬妾
jī qiè

thê thiếp

Cụm từ
急切
jí qiè

háo hức; nóng vội

Cụm từ
机器翻译
jī qì fān yì

dịch máy

Cụm từ
机器脚踏车
jī qì jiǎo tà chē

(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]

Viết tắt
继亲
jì qīn

gia đình kế; (cũ) mẹ kế; tái hôn

Cụm từ
吉庆
jí qìng

cát tường; tốt lành; vận may

Cụm từ
基情
jī qíng

(tiếng lóng) tình anh em; tình yêu đồng tính

Tiếng lóng xã hội
激情
jī qíng

đam mê; nhiệt huyết; hăng hái; cảm xúc mạnh mẽ

Cụm từ