Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
肌肉萎缩症
jī ròu wěi suō zhèng

bệnh teo cơ

Cụm từ
肌肉注射
jī ròu zhù shè

tiêm bắp

Cụm từ
肌肉组织
jī ròu zǔ zhī

mô cơ

Cụm từ
即如
jí rú

chẳng hạn như

Cụm từ
挤入
jǐ rù

chen vào; tự ép mình vào; nhét vào; xâm nhập

Cụm từ
积弱
jī ruò

yếu kém tích lũy; suy tàn (qua thời gian); thoái hóa

Cụm từ
急如星火
jí rú xīng huǒ

nghĩa đen: gấp như sao băng (thành ngữ); cần hành động ngay lập tức; cực kỳ khẩn cấp

Thành ngữ
祭赛
jì sài

cúng tế

Cụm từ
集散
jí sàn

tập hợp (hàng hóa, hành khách từ nhiều nơi) và phân phối (họ)

Cụm từ
集散地
jí sàn dì

trung tâm phân phối

Cụm từ
基桑加尼
Jī sāng jiā ní

Kisangani (thành phố ở Cộng hòa Dân chủ Congo)

Cụm từ
击杀
jī shā

tấn công và giết chết

Cụm từ
急刹车
jí shā chē

phanh gấp

Cụm từ
稷山
Jì shān

huyện Jishan ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], tỉnh Shanxi

Cụm từ
激赏
jī shǎng

tràn đầy ngưỡng mộ

Cụm từ
系上
jì shang

buộc vào; cài vào; thắt chặt

Cụm từ
挤上去
jǐ shàng qu

chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)

Cụm từ
稷山县
Jì shān xiàn

huyện Jishan ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], tỉnh Shanxi

Cụm từ
极少
jí shǎo

rất ít; rất ít ỏi

Cụm từ
积少成多
jī shǎo chéng duō

(thành ngữ) nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn; góp gió thành bão

Thành ngữ
极少数
jí shǎo shù

cực kỳ ít; một số ít

Cụm từ
机身
jī shēn

thân của phương tiện hoặc máy móc; thân máy bay

Cụm từ
跻身
jī shēn

vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất); bước vào (một ngành, nghề v.v.)

Cụm từ
寄生
jì shēng

sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh; trông cậy vào người khác mà sống; ký sinh; ký sinh trùng

Cụm từ
祭牲
jì shēng

vật hiến tế

Cụm từ
计生
jì shēng

sinh đẻ có kế hoạch; kiểm soát sinh sản; kế hoạch hóa gia đình; viết tắt của 計劃生育|计划生育

Viết tắt
寄生虫
jì shēng chóng

ký sinh trùng (sinh học); (nghĩa bóng) kẻ ăn bám

Cụm từ
寄生生活
jì shēng shēng huó

chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh

Cụm từ
极盛时期
jí shèng shí qī

thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim

Cụm từ
寄生物
jì shēng wù

sinh vật ký sinh

Cụm từ