Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
窘境
jiǒng jìng

tình huống khó xử; tình cảnh khó khăn

Cụm từ
炯炯
jiǒng jiǒng

(văn học) (mắt) sáng; long lanh

Cụm từ
炯炯有神
jiǒng jiǒng yǒu shén

(thành ngữ) mắt sáng và đầy biểu cảm

Thành ngữ
窘况
jiǒng kuàng

tình cảnh khó khăn

Cụm từ
窘匮
jiǒng kuì

bần cùng; nghèo khổ

Cụm từ
冏牧
jiǒng mù

đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Cụm từ
窘迫
jiǒng pò

nghèo khó; rất nghèo; bị áp lực; trong tình huống khó xử; xấu hổ

Cụm từ
冏卿
jiǒng qīng

đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Cụm từ
迥然
jiǒng rán

khác biệt một cách rõ rệt

Cụm từ
迥然不同
jiǒng rán bù tóng

khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn

Cụm từ
冏寺
jiǒng sì

giống như 太僕寺|太仆寺[Tai4 pu2 si4], Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Cụm từ
迥异
jiǒng yì

hoàn toàn khác biệt

Cụm từ
奇偶
jī ǒu

tính chẵn lẻ; số lẻ và số chẵn

Cụm từ
奇偶性
jī ǒu xìng

tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)

Cụm từ
鸡扒
jī pá

xem 雞排|鸡排[ji1 pai2]

Cụm từ
急派
jí pài

cử đi gấp

Cụm từ
鸡排
jī pái

ức gà; thịt gà chiên

Cụm từ
急拍拍
jí pāi pāi

vội vàng; nôn nóng; gấp gáp

Cụm từ
基盘
jī pán

cơ sở; nền tảng; (Đài Loan) (địa chất) tầng đá gốc

Cụm từ
继配
jì pèi

người vợ thứ hai (của người goá vợ)

Cụm từ
麂皮
jǐ pí

da lộn; da sơn dương

Cụm từ
机票
jī piào

vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
计票
jì piào

kiểm phiếu

Cụm từ
棘皮动物
jí pí dòng wù

động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v

Cụm từ
鸡皮疙瘩
jī pí gē da

nổi da gà; nổi gai ốc

Cụm từ
基频
jī pín

tần số cơ bản

Cụm từ
极品
jí pǐn

chất lượng tốt nhất; món đồ chất lượng cao nhất; (tiếng lóng) thái quá; phi thường; khó chịu đến mức cực đoan; người có những đặc điểm này

Tiếng lóng xã hội
济贫
jì pín

giúp đỡ người nghèo

Cụm từ
祭品
jì pǐn

lễ vật

Cụm từ
急迫
jí pò

khẩn cấp; cấp bách; bắt buộc

Cụm từ