Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
即期品
jí qī pǐn

sản phẩm sắp hết hạn (Đài Loan)

Cụm từ
机器人
jī qì rén

người máy; robot

Cụm từ
机器人学
jī qì rén xué

ngành robot

Cụm từ
击球
jī qiú

đánh bóng (thể thao)

Cụm từ
肌球蛋白
jī qiú dàn bái

myosin (hóa sinh)

Cụm từ
击球员
jī qiú yuán

vận động viên đánh bóng (bóng chày, cricket, v.v.)

Cụm từ
汲取
jí qǔ

rút ra; lấy được; hấp thụ

Cụm từ
极权
jí quán

toàn trị

Cụm từ
集权
jí quán

tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái

Cụm từ
鸡犬不宁
jī quǎn bù níng

nghĩa đen: gà chó không yên (thành ngữ); nghĩa bóng: đại loạn; hỗn loạn

Thành ngữ
鸡犬升天
jī quǎn - shēng tiān

nghĩa đen: (khi một người đạt được giác ngộ và trường sinh), cả gà và chó của họ cũng lên trời cùng (thành ngữ); nghĩa bóng: (khi ai đó đạt được quyền lực và ảnh hưởng), họ hàng…

Thành ngữ
极权主义
jí quán zhǔ yì

chủ nghĩa toàn trị

Cụm từ
集群
jí qún

bầy đàn; tập hợp thành bầy; tụ lại với nhau

Cụm từ
寂然
jì rán

im lặng; yên tĩnh

Cụm từ
既然
jì rán

vì; khi; đã là

Cụm từ
继任
jì rèn

kế nhiệm ai đó trong công việc; người kế nhiệm

Cụm từ
寄人篱下
jì rén lí xià

sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ); sống dựa vào lòng từ thiện của người khác

Thành ngữ
吉人天相
jí rén tiān xiàng

xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]

Cụm từ
继任者
jì rèn zhě

người kế nhiệm

Cụm từ
急人之难
jí rén zhī nàn

nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ
吉人自有天相
jí rén zì yǒu tiān xiàng

Trời giúp người hiền (thành ngữ)

Thành ngữ
即日
jí rì

ngày hôm đó hoặc ngày hôm ấy; trong vài ngày tới

Cụm từ
吉日
jí rì

ngày tốt; ngày may mắn

Cụm từ
忌日
jì rì

ngày giỗ; ngày không may

Cụm từ
即溶咖啡
jí róng kā fēi

cà phê hòa tan

Cụm từ
肌肉
jī ròu

cơ; thịt

Cụm từ
鸡肉
jī ròu

thịt gà

Cụm từ
肌肉发达
jī ròu fā dá

cơ bắp phát triển

Cụm từ
肌肉男
jī ròu nán

người đàn ông cơ bắp; lực sĩ

Cụm từ
肌肉松弛剂
jī ròu sōng chí jì

thuốc giãn cơ (dược phẩm)

Cụm từ