静音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
静音
yên lặng; im lặng; tắt tiếng
Giản thể静音
Phồn thể靜音
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng