Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬业乐群敬業樂群

jìng yè lè qún

敬业乐群 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬业乐群 trong tiếng Việt

cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Tra từ liên quan