敬业乐群敬業樂群
敬业乐群 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 敬业乐群 trong tiếng Việt
cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp