经营
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
经营 thường mang nghĩa “tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 经营 cùng cụm 经营者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giám đốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM
›经济体jīng jì tǐmột nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
›经营费用jīng yíng fèi yòngchi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
›经济体系jīng jì tǐ xìhệ thống kinh tế
›经济体制jīng jì tǐ zhìhệ thống kinh tế
›经济周期jīng jì zhōu qīchu kỳ kinh tế
›经济衰退jīng jì shuāi tuìsuy thoái (kinh tế)
›经济萧条jīng jì xiāo tiáosuy thoái kinh tế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.