Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静一静靜一靜

jìng yī jìng

静一静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静一静 trong tiếng Việt

để nghỉ ngơi; làm dịu một chút!; bình tĩnh một chút!

Tra từ liên quan