静一静
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
静一静
để nghỉ ngơi; làm dịu một chút!; bình tĩnh một chút!
Giản thể静一静
Phồn thể靜一靜
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng