Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经筵經筵

jīng yán

经筵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经筵 trong tiếng Việt

nơi hoàng đế nghe giảng bài (truyền thống)

Tra từ liên quan