竞业条款競業條款 jìng yè tiáo kuǎn 竞业条款 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竞业条款 trong tiếng Việt điều khoản không cạnh tranh (luật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan