Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞业条款競業條款

jìng yè tiáo kuǎn

竞业条款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞业条款 trong tiếng Việt

điều khoản không cạnh tranh (luật)

Tra từ liên quan