Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊疑驚疑

jīng yí

惊疑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊疑 trong tiếng Việt

bối rối

Tra từ liên quan