经营费用經營費用 jīng yíng fèi yòng 经营费用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经营费用 trong tiếng Việt chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan