Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经营费用經營費用

jīng yíng fèi yòng

经营费用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经营费用 trong tiếng Việt

chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động

Tra từ liên quan