Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菁英

jīng yīng

菁英 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菁英 trong tiếng Việt

tinh hoa

Tra từ liên quan