Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静养靜養

jìng yǎng

静养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静养 trong tiếng Việt

tĩnh dưỡng; phục hồi; sự thư giãn hoàn toàn

Tra từ liên quan