静养靜養 jìng yǎng 静养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 静养 trong tiếng Việt tĩnh dưỡng; phục hồi; sự thư giãn hoàn toàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan