经验
kinh nghiệm; trải nghiệm
kinh nghiệm; trải nghiệm
经验 thường mang nghĩa “Kinh nghiệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 经验 cùng cụm 经验丰富 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữAnh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kinh nghiệm phong phú
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa kinh nghiệm
›经验丰富jīng yàn fēng fùkinh nghiệm phong phú; có nhiều kinh nghiệm
›经闭jīng bìbế kinh
›经过jīng guòđi qua; trải qua; quá trình; tiến trình; LT:個|个[ge4]
›经贸jīng màokinh tế và thương mại
›经血jīng xuèkinh nguyệt (YHCT)
›经脉jīng màikinh mạch (YHCT)
›经纬线jīng wěi xiànđường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.