经验主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
经验主义
chủ nghĩa kinh nghiệm
Giản thể经验主义
Phồn thể經驗主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng