Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
净尽
jìng jìn

loại bỏ; thanh lọc

Cụm từ
精进
jīng jìn

tiến lên mạnh mẽ; cống hiến cho sự tiến bộ

Cụm từ
经锦
jīng jǐn

gấm dệt; loại vải có sợi dọc nhiều màu nhưng sợi ngang một màu

Cụm từ
井井
jǐng jǐng

luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp

Cụm từ
晶晶
jīng jīng

lung linh; lấp lánh; bóng bẩy

Cụm từ
兢兢业业
jīng jīng yè yè

(thành ngữ) tận tụy; chăm chỉ

Thành ngữ
井井有条
jǐng jǐng yǒu tiáo

mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp

Thành ngữ
京津冀
Jīng Jīn Jì

Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Cụm từ
精尽人亡
jīng jìn rén wáng

chết vì xuất tinh quá độ

Cụm từ
经济前途
jīng jì qián tú

tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế

Cụm từ
经济情况
jīng jì qíng kuàng

tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người

Cụm từ
经济人
jīng jì rén

Homo economicus

Cụm từ
经纪人
jīng jì rén

môi giới; trung gian; đại diện; quản lý

Cụm từ
经济社会及文化权利国际公约
jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)

Cụm từ
经济衰退
jīng jì shuāi tuì

suy thoái (kinh tế)

Cụm từ
经济特区
jīng jì tè qū

khu kinh tế đặc biệt

Cụm từ
经济体
jīng jì tǐ

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Cụm từ
经济体系
jīng jì tǐ xì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
经济体制
jīng jì tǐ zhì

hệ thống kinh tế

Cụm từ
敬酒
jìng jiǔ

mời rượu; nâng ly chúc rượu

Cụm từ
经久
jīng jiǔ

lâu dài; bền vững

Cụm từ
敬酒不吃吃罚酒
jìng jiǔ bù chī chī fá jiǔ

nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực

Thành ngữ
经久不衰
jīng jiǔ bù shuāi

không suy tàn; không bao giờ kết thúc

Cụm từ
经久不息
jīng jiǔ bù xī

kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)

Cụm từ
京九铁路
Jīng Jiǔ Tiě lù

đường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)

Cụm từ
经济危机
jīng jì wēi jī

khủng hoảng kinh tế

Cụm từ
经济问题
jīng jì wèn tí

vấn đề kinh tế

Cụm từ
经济萧条
jīng jì xiāo tiáo

suy thoái kinh tế

Cụm từ
经济协力开发机构
Jīng jì Xié lì Kāi fā Jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]

Cụm từ
竞技性
jìng jì xìng

mang tính cạnh tranh

Cụm từ