Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精尽人亡精盡人亡

jīng jìn rén wáng

精尽人亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精尽人亡 trong tiếng Việt

chết vì xuất tinh quá độ

Tra từ liên quan