经久 là gì?
经久 [jīng jiǔ] có nghĩa là lâu dài; bền vững.
Nghĩa của từ 经久 trong tiếng Việt
- lâu dài
- bền vững
Cách đọc và ghi nhớ 经久
经久 được đọc là jīng jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lâu dài; bền vững”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .