Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晶晶

jīng jīng

晶晶 là gì?

晶晶 [jīng jīng] có nghĩa là lung linh; lấp lánh; bóng bẩy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晶晶 trong tiếng Việt

  1. lung linh
  2. lấp lánh
  3. bóng bẩy

Cách đọc và ghi nhớ 晶晶

晶晶 được đọc là jīng jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lung linh; lấp lánh; bóng bẩy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan