经纪人經紀人 jīng jì rén 经纪人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经纪人 trong tiếng Việt môi giới; trung gian; đại diện; quản lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan